Chuyển đổi số La Mã
Số La Mã vẫn xuất hiện ở rất nhiều nơi: năm trên phim ảnh và các công trình kiến trúc, mặt đồng hồ, chương sách, tên các vị vua và giáo hoàng, các sự kiện thể thao, dàn ý và cả hình xăm. Công cụ chuyển đổi này hoạt động theo cả hai chiều — nhập số thường để chuyển sang số La Mã, hoặc ngược lại. Công cụ còn hiển thị chi tiết cách ghép các ký hiệu để tạo ra kết quả, rất tiện lợi để học tập hoặc kiểm tra bài tập về nhà.
Tính năng
- Tự động nhận diện: nhập chữ số hoặc chữ cái, công cụ sẽ tự động chọn chiều chuyển đổi phù hợp.
- Hỗ trợ dải số chuẩn từ 1 (I) đến 3999 (MMMCMXCIX).
- Phân tích chi tiết từng ký hiệu và giá trị tương ứng.
- Kiểm tra tính hợp lệ chặt chẽ giúp phát hiện các số La Mã không chuẩn như IIII hoặc VX.
- Ví dụ nhanh và bảng tra cứu của cả bảy ký hiệu.
Bảy ký hiệu
| Ký hiệu | I | V | X | L | C | D | M |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | 1 | 5 | 10 | 50 | 100 | 500 | 1000 |
Quy tắc viết số La Mã
- Cộng các ký hiệu từ lớn đến bé. VIII = 5 + 1 + 1 + 1 = 8.
- Trừ khi ký hiệu nhỏ hơn đứng trước. Chỉ có sáu cặp được sử dụng: IV (4), IX (9), XL (40), XC (90), CD (400) và CM (900).
- Lặp lại một ký hiệu tối đa ba lần. 3 là III, nhưng 4 là IV thay vì IIII.
- Không bao giờ lặp lại V, L hoặc D. 10 là X, không phải VV.
Các chuyển đổi phổ biến
| Số thường | Số La Mã |
|---|---|
| 1–10 | I, II, III, IV, V, VI, VII, VIII, IX, X |
| 50 | L |
| 100 | C |
| 500 | D |
| 1000 | M |
| 1999 | MCMXCIX |
| 2000 | MM |
| 2025 | MMXXV |
| 2026 | MMXXVI |
Các công cụ liên quan
Khám phá các hệ đếm khác bằng Công cụ chuyển đổi cơ số, giúp chuyển đổi giữa hệ nhị phân, bát phân, thập phân và thập lục phân, hoặc tính khoảng thời gian giữa hai ngày bằng Công cụ tính khoảng cách ngày.