Chuyển đổi độ C và độ F hai chiều
Phần lớn thế giới đo nhiệt độ bằng độ C, trong khi Hoa Kỳ và một vài quốc gia khác sử dụng độ F. Các công thức nấu ăn, dự báo thời tiết, bộ điều nhiệt, nhiệt kế y tế và bài tập khoa học thường cần chuyển đổi qua lại giữa hai đơn vị này. Chỉ cần nhập một giá trị vào bất kỳ ô nào và ô còn lại sẽ cập nhật ngay lập tức — không cần chọn chiều chuyển đổi.
Công thức chuyển đổi
| Chuyển đổi | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Độ C → Độ F | °F = °C × 9/5 + 32 | 25 °C × 1.8 + 32 = 77 °F |
| Độ F → Độ C | °C = (°F − 32) × 5/9 | (77 °F − 32) × 5/9 = 25 °C |
Hai thang đo này có điểm 0 khác nhau — nước đóng băng ở 0 °C và 32 °F — và khoảng cách mỗi độ cũng khác nhau: 1 °C tương đương 1.8 °F. Đó là lý do bạn không thể chỉ làm phép nhân; bạn còn phải cộng hoặc trừ thêm 32.
Các mốc nhiệt độ tham khảo
| Mô tả | Độ C | Độ F |
|---|---|---|
| Nước đóng băng | 0 °C | 32 °F |
| Ngày mùa đông lạnh | −10 °C | 14 °F |
| Ngày mùa xuân mát mẻ | 15 °C | 59 °F |
| Nhiệt độ phòng | 20–22 °C | 68–72 °F |
| Ngày mùa hè nóng bức | 35 °C | 95 °F |
| Nhiệt độ cơ thể bình thường | 37 °C | 98.6 °F |
| Sốt | 38 °C | 100.4 °F |
| Nước sôi (ngang mực nước biển) | 100 °C | 212 °F |
Nhiệt độ lò nướng
| Mô tả | Độ C | Độ F | Mức gas |
|---|---|---|---|
| Thấp / nấu chậm | 150 °C | 300 °F | 2 |
| Trung bình | 180 °C | 350 °F | 4 |
| Nóng vừa | 200 °C | 400 °F | 6 |
| Nóng | 220 °C | 425 °F | 7 |
| Rất nóng | 240 °C | 475 °F | 9 |
Các công thức nấu ăn thường làm tròn nhiệt độ lò nướng, vì vậy 180 °C được ghi là 350 °F mặc dù giá trị chính xác là 356 °F. Đối với lò nướng đối lưu (có quạt), hãy giảm nhiệt độ xuống khoảng 20 °C hoặc 25 °F.
Các công cụ liên quan
Chuyển đổi Kelvin, Rankine và hàng chục đơn vị khác bằng Công cụ chuyển đổi đơn vị, hoặc chuyển đổi cân nặng cơ thể và nguyên liệu nấu ăn với kg sang lbs.