Lít và gallon
Lít được dùng để đo nhiên liệu, đồ uống và chất lỏng ở hầu hết các quốc gia, trong khi Mỹ sử dụng gallon tại trạm xăng, trong công thức nấu ăn và trên các bình sữa. Việc quy đổi giữa hai đơn vị này thường cần thiết khi thuê xe ở nước ngoài, so sánh giá xăng dầu, mua sơn, đổ nước vào bể cá hoặc đọc nhãn sản phẩm. Nhập số vào một trong hai ô để xem kết quả ngay lập tức.
Hệ số quy đổi
| Từ | Sang | Nhân với |
|---|---|---|
| Lít | Gallon Mỹ | 0.264172 |
| Gallon Mỹ | Lít | 3.785412 |
| Lít | Gallon Anh | 0.219969 |
| Gallon Anh | Lít | 4.54609 |
Thể tích phổ biến
| Vật dụng | Lít | Gallon Mỹ |
|---|---|---|
| Bình nước lớn | 3.785 | 1 |
| Bình nước văn phòng | 18.9 | 5 |
| Bình xăng ô tô nhỏ | 40 | 10.6 |
| Bình xăng ô tô trung bình | 55 | 14.5 |
| Bồn tắm | 150 | 39.6 |
| Thùng phuy 55 gallon | 208.2 | 55 |
| Bồn tắm nước nóng | 1,500 | 396 |
So sánh giá xăng dầu
Để so sánh giá mỗi lít với giá mỗi gallon Mỹ, hãy nhân giá mỗi lít với 3.785. Xăng có giá 1.80/lít sẽ tương đương 6.81/gallon Mỹ (cùng đơn vị tiền tệ). Sử dụng Công cụ chuyển đổi tiền tệ để so sánh chéo các loại tiền tệ, và Công cụ tính chi phí xăng dầu để ước tính chi phí cho chuyến đi.
Các công cụ liên quan
Quy đổi thể tích trong nấu ăn với ml sang cốc, khoảng cách lái xe với km sang dặm, hoặc gallon Anh và mọi đơn vị khác bằng Công cụ chuyển đổi đơn vị.