Mililít và cup
Các công thức nấu ăn của Mỹ thường đong chất lỏng — và nhiều nguyên liệu khô — bằng cup (cốc), trong khi phần lớn các nước khác dùng mililít và gram. Công cụ này giúp chuyển đổi mililít sang cup Mỹ và ngược lại ngay khi bạn nhập, giúp bạn dễ dàng làm theo mọi công thức với các dụng cụ đong sẵn có.
Các mức chia của cup
| Cup Mỹ | Mililít | Muỗng canh |
|---|---|---|
| 1/8 cup | 30 ml | 2 tbsp |
| 1/4 cup | 59 ml | 4 tbsp |
| 1/3 cup | 79 ml | 5⅓ tbsp |
| 1/2 cup | 118 ml | 8 tbsp |
| 2/3 cup | 158 ml | 10⅔ tbsp |
| 3/4 cup | 177 ml | 12 tbsp |
| 1 cup | 237 ml | 16 tbsp |
Các loại cup trên thế giới
| Tiêu chuẩn | Mililít |
|---|---|
| Cup tiêu chuẩn Mỹ | 236.6 ml |
| Cup pháp định Mỹ (nhãn dinh dưỡng) | 240 ml |
| Cup hệ mét (AU, CA, NZ, ZA) | 250 ml |
| Cup hệ Anh (UK, truyền thống) | 284 ml |
| Cup Nhật Bản | 200 ml |
Sự khác biệt giữa cup Mỹ và cup hệ mét là rất nhỏ đối với 1 cup nhưng sẽ tăng lên đáng kể với số lượng lớn. Vì vậy, bạn nên kiểm tra kỹ xem công thức dùng loại cup nào — đặc biệt là khi làm bánh.
Các công cụ liên quan
Chuyển đổi trọng lượng nguyên liệu với công cụ đổi gram sang ounce, thể tích lớn hơn với đổi lít sang gallon, hoặc teaspoon, pint và quart với Công cụ chuyển đổi đơn vị.