Kilômét và dặm
Biển báo giao thông, bảng điều khiển ô tô, ứng dụng chạy bộ và bản đồ sử dụng kilômét ở hầu hết các quốc gia, còn Hoa Kỳ và Vương quốc Anh sử dụng dặm (mile). Công cụ này giúp chuyển đổi từ kilômét sang dặm và ngược lại ngay khi bạn nhập, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt được cự ly cuộc đua, biển báo ở nước ngoài hay quãng đường leo núi chỉ trong nháy mắt.
Hệ số chuyển đổi
| Từ | Sang | Nhân với |
|---|---|---|
| Kilômét | Dặm | 0.621371 |
| Dặm | Kilômét | 1.609344 |
| km/h | mph | 0.621371 |
| mph | km/h | 1.609344 |
Cự ly chạy bộ
| Giải chạy | Kilômét | Dặm |
|---|---|---|
| 5K | 5 | 3.11 |
| 10K | 10 | 6.21 |
| 15K | 15 | 9.32 |
| Bán marathon | 21.0975 | 13.11 |
| 30K | 30 | 18.64 |
| Marathon | 42.195 | 26.22 |
| Siêu marathon 50K | 50 | 31.07 |
| Siêu marathon 100K | 100 | 62.14 |
Giới hạn tốc độ
| km/h | mph |
|---|---|
| 30 | 19 |
| 50 | 31 |
| 80 | 50 |
| 100 | 62 |
| 120 | 75 |
| 130 | 81 |
Các công cụ liên quan
Chuyển đổi các độ dài ngắn hơn với công cụ đổi feet sang mét và đổi cm sang inch, hoặc chuyển đổi tốc độ, diện tích và mọi đơn vị khác với Công cụ chuyển đổi đơn vị.