Chuyển đến nội dung
SPCXTools

mm sang inch

Chuyển đổi milimet sang inch — hoặc inch sang milimet — kèm các phân số inch phổ biến.

Chạy cục bộ — tệp không bao giờ rời khỏi thiết bị của bạn

Đang tải công cụ…

Cách sử dụng mm sang inch

  1. 1Nhập chiều dài bằng milimet để xem kết quả bằng inch.
  2. 2Hoặc nhập vào ô inch để chuyển đổi inch sang mm.
  3. 3Sao chép kết quả chỉ với một cú nhấp chuột.
  4. 4Sử dụng bảng quy đổi cho các kích thước và phân số inch phổ biến.

Milimét và inch

Bản vẽ kỹ thuật, in 3D, trang sức, ốc vít và mũi khoan, cảm biến máy ảnh và linh kiện điện tử thường sử dụng milimét, trong khi nhiều dụng cụ, gỗ và đồ kim khí ở Mỹ được đo bằng inch và phân số của inch. Công cụ này giúp bạn đổi milimét sang inch và inch sang milimét ngay khi nhập.

Phân số inch sang milimét

Phân số Inch thập phân Milimét
1/32 0.03125 0.79
1/16 0.0625 1.59
1/8 0.125 3.18
3/16 0.1875 4.76
1/4 0.25 6.35
3/8 0.375 9.53
1/2 0.5 12.70
5/8 0.625 15.88
3/4 0.75 19.05
1 1 25.40

Kích thước hệ mét phổ biến

Vật dụng Milimét Inch
Độ dày thẻ tín dụng 0.76 0.03
Đường kính bút chì 7 0.28
Bu-lông M8 8 0.31
Jack âm thanh 3.5 mm 3.5 0.14
Khổ phim 35 mm 35 1.38
100 mm 100 3.94

Công cụ liên quan

Chuyển đổi các chiều dài lớn hơn bằng công cụ đổi cm sang inch và đổi feet sang mét, hoặc chuyển sang micromét, yard và nhiều đơn vị khác với Công cụ chuyển đổi đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1 inch bằng bao nhiêu mm?
Chính xác là 25.4 mm. Đây là định nghĩa quốc tế của inch kể từ năm 1959.
Cách đổi mm sang inch?
Chia cho 25.4. Ví dụ với 10 mm: 10 ÷ 25.4 = 0.394 in. Để đổi inch sang mm, hãy nhân với 25.4.
Cách đổi inch thập phân sang phân số?
Nhân phần thập phân với 16 (hoặc 32 hay 64) và làm tròn để lấy phần mười sáu. 0.394 in × 16 = 6.3, vậy 10 mm xấp xỉ 6/16 = 3/8 inch. Bảng dưới đây liệt kê các phân số phổ biến.
Tại sao mũi khoan và cờ lê lại có cả hai hệ kích thước?
Các dụng cụ hệ mét (mm) và hệ anh (inch) được sử dụng song song, đặc biệt là ở Mỹ. Cờ lê 13 mm rất gần với 1/2 inch (12.7 mm) nhưng không hoàn toàn giống nhau — dùng sai kích thước có thể làm tròn đầu bu lông.
"Thou" hoặc mil là gì?
Thou (hoặc mil) là một phần nghìn của inch, bằng 0.0254 mm. Đơn vị này được dùng để đo độ dày tấm, lớp phủ và dung sai gia công.