Feet vuông và mét vuông
Các tin rao vặt bất động sản ở Mỹ và một số thị trường khác thường ghi diện tích bằng feet vuông, trong khi phần lớn thế giới dùng mét vuông. Dù bạn đang so sánh căn hộ ở nước ngoài, tính toán vật liệu lát sàn, thuê văn phòng hay đọc bản vẽ mặt bằng, công cụ này sẽ giúp bạn chuyển đổi qua lại giữa feet vuông và mét vuông ngay lập tức.
Hệ số chuyển đổi
| Từ | Sang | Nhân với |
|---|---|---|
| Feet vuông | Mét vuông | 0.09290304 |
| Mét vuông | Feet vuông | 10.7639 |
| Yard vuông | Mét vuông | 0.836127 |
| Mẫu Anh | Mét vuông | 4,046.86 |
Diện tích phổ biến
| Không gian | Feet vuông | Mét vuông |
|---|---|---|
| Chỗ đậu xe | 160 | 15 |
| Phòng ngủ | 120–200 | 11–19 |
| Căn hộ studio | 400–550 | 37–51 |
| Căn hộ 2 phòng ngủ | 800–1,100 | 74–102 |
| Nhà mới trung bình ở Mỹ | 2,300 | 214 |
| Sân tennis | 2,808 | 261 |
Tính toán lát sàn và sơn tường
Khi mua vật liệu lát sàn, hãy tính diện tích phòng cộng thêm 5–10% hao hụt do cắt xén. Đối với sơn, hãy đo diện tích tường thay vì diện tích sàn: nhân chu vi phòng với chiều cao tường và trừ đi diện tích cửa ra vào và cửa sổ. Một lít sơn thường phủ được 10–12 m² (khoảng 110–130 sq ft) cho mỗi lớp.
Công cụ liên quan
Chuyển đổi kích thước phòng bằng công cụ đổi feet sang mét, tính toán tỷ lệ bản vẽ mặt bằng bằng Công cụ tính tỷ lệ, hoặc chuyển đổi mẫu Anh, hecta và các đơn vị diện tích khác bằng Công cụ chuyển đổi đơn vị.