Tính lãi kép cho tiền tiết kiệm và đầu tư
Lãi kép thường được ví như sức mạnh lớn nhất trong tài chính cá nhân: tiền sinh ra lãi, và phần lãi đó tiếp tục sinh lời ("lãi mẹ đẻ lãi con"). Công cụ tính lãi kép này cho thấy chính xác số tiền gửi của bạn tăng lên như thế nào theo thời gian, với các tùy chọn gửi thêm hàng tháng và tần suất ghép lãi. Bạn sẽ xem được số dư cuối kỳ, tỷ lệ phân bổ giữa tiền gốc và tiền lãi, cùng bảng thống kê từng năm có thể tải về. Mọi thao tác tính toán đều diễn ra ngay trên trình duyệt.
Tính năng
- Tiền gửi ban đầu và gửi thêm hàng tháng — mô phỏng khoản gửi một lần, kế hoạch tiết kiệm định kỳ, hoặc cả hai.
- Tần suất ghép lãi — hàng năm, hàng quý, hàng tháng hoặc hàng ngày.
- Số dư cuối kỳ, tổng tiền gốc và tổng tiền lãi, cộng thêm biểu đồ hiển thị tỷ lệ tiền lãi trong số dư cuối kỳ.
- Bảng tăng trưởng theo từng năm chi tiết số tiền gửi thêm, lãi tích lũy và số dư.
- Xuất file CSV cho Excel, Google Sheets hoặc Numbers.
- Mọi loại tiền tệ — nhập số tiền bằng bất kỳ loại tiền tệ nào của bạn.
Ví dụ
Đầu tư 10.000 với lãi suất 7%/năm, ghép lãi hàng tháng, và gửi thêm 100 mỗi tháng trong 10 năm. Tổng số tiền gốc bạn nộp vào là 22.000 (10.000 ban đầu cộng với 120 tháng gửi thêm, mỗi tháng 100). Số dư sẽ tăng lên khoảng 37.400, tức là có khoảng 15.400 tiền lãi — nhiều hơn cả số tiền gốc ban đầu. Nếu kéo dài thời gian đầu tư lên 30 năm, tiền lãi sẽ chiếm phần lớn nhất trong tổng số dư.
Tại sao thời gian là yếu tố quan trọng nhất
Lãi kép tăng trưởng theo cấp số nhân. Trong những năm đầu, tiền lãi khá nhỏ vì số dư còn thấp. Càng về sau, tiền lãi mỗi năm càng tăng do được tính trên số dư lớn hơn rất nhiều:
- Bắt đầu sớm. Tích lũy thêm 10 năm có thể mang lại hiệu quả cao hơn cả việc tăng gấp đôi số tiền đóng góp hàng tháng của bạn.
- Duy trì đóng góp. Gửi tiền đều đặn giúp lãi kép có thêm vốn để tiếp tục sinh lời.
- Hạn chế rút tiền. Việc rút tiền sẽ làm gián đoạn và làm giảm đà tăng trưởng của lãi kép.
Một mẹo tính nhẩm tốc độ tăng trưởng là dùng quy tắc 72: lấy 72 chia cho lãi suất năm để biết khoảng thời gian ước tính cần thiết nhằm nhân đôi số tiền của bạn. Ví dụ: với lãi suất 6% thì mất khoảng 12 năm; với 9% thì mất khoảng 8 năm.
Lãi suất danh nghĩa và lãi suất hiệu dụng
Các ngân hàng thường niêm yết lãi suất danh nghĩa năm kèm theo kỳ hạn tính lãi (tần suất gộp lãi). Lãi suất hiệu dụng năm (còn gọi là APY hoặc AER) cho biết mức lãi thực tế bạn nhận được trong một năm: (1 + r/n)^n − 1. Ví dụ, lãi suất danh nghĩa 5% gộp lãi hàng tháng sẽ tạo ra mức lãi suất hiệu dụng khoảng 5.12%. Khi so sánh các gói gửi tiết kiệm, hãy dựa vào lãi suất hiệu dụng.
Giới hạn của phép tính
Công cụ tính này giả định mức lãi suất cố định trong suốt kỳ hạn. Thực tế, lãi suất tiết kiệm có thể thay đổi và lợi nhuận đầu tư luôn biến động, đôi khi rất mạnh. Kết quả tính toán chưa bao gồm thuế, phí tài khoản hay lạm phát. Hãy dùng công cụ này để so sánh các kịch bản và hiểu rõ tác động của thời gian cũng như số tiền đóng góp, thay vì xem đây là một con số cam kết chắc chắn.
Để xem mặt ngược lại của lãi suất — chi phí khi đi vay — hãy thử Công cụ tính khoản vay. Để tính nhanh các bài toán về phần trăm, hãy dùng Công cụ tính phần trăm.